Từ Vựng:
Hydraulic: (adj) thủy lực
Pump: (n) máy bơm; (v) bơm
Valve: (n) van
Viscosity: (n) độ nhớt
Heat exchanger: (n) thiết bị trao đổi nhiệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hydraulic: (adj) thủy lực
Pump: (n) máy bơm; (v) bơm
Valve: (n) van
Viscosity: (n) độ nhớt
Heat exchanger: (n) thiết bị trao đổi nhiệt
Luyện tập thêm về bài học này: