Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lớp Cân Bằng và Phối Hợp cho Trẻ Có Nguy Cơ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên về Điều Chỉnh Xe Đạp để Giảm Đau Đầu Gối – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trấn An Một Bệnh Nhân Lo Lắng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Giao SBAR Cho Y Tá Ca Sau – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Cho Con Bú Và Chăm Sóc Trẻ Sơ Sinh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Mục Tiêu SMART cho Phục Hồi Tai Biến – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Xem Xét Báo Cáo Vật Lý Trị Liệu Nghề Nghiệp cho Điều Chỉnh Khuyết Tật – Advanced Level
Từ Vựng: Ergonomic: (adj) thuộc về công thái học Physiotherapy: (n) vật lý trị liệu Strain: (n) sự căng cơ; (v) làm căng cơ Adjustment: (n) sự điều chỉnh Permanent: (adj) lâu dài, vĩnh viễn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Đào Tạo Dáng Đi và Chiến Lược Xoay Người cho Bệnh Parkinson – Easy Level
Từ Vựng: Gait: (n) dáng đi Stiff: (adj) cứng, cứng đờ Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng Dizzy: (adj) chóng mặt Turn: (v) quay, xoay; (n) sự quay, sự xoay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên về Tập Thể Dục Sau Sinh và Sàn Chậu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ngăn Ngừa Nhiễm Trùng Vết Thương Trước Khi Xuất Viện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz