Từ Vựng:
Gait: (n) dáng đi
Stiff: (adj) cứng, cứng đờ
Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Dizzy: (adj) chóng mặt
Turn: (v) quay, xoay; (n) sự quay, sự xoay
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gait: (n) dáng đi
Stiff: (adj) cứng, cứng đờ
Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Dizzy: (adj) chóng mặt
Turn: (v) quay, xoay; (n) sự quay, sự xoay
Luyện tập thêm về bài học này: