Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Dáng Đi và Chiến Lược Xoay Người cho Bệnh Parkinson – Easy Level

Gait
(n) dáng đi
Stiff
(adj) cứng, cứng đờ
Pause
(v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Dizzy
(adj) chóng mặt
Turn
(v) quay, xoay; (n) sự quay, sự xoay

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Gait
Stiff
Pause
Dizzy
Turn
(v) quay, xoay; (n) sự quay, sự xoay
(adj) chóng mặt
(n) dáng đi
(adj) cứng, cứng đờ
(v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Gait” mean?
4. What does “Stiff” mean?
5. What does “Pause” mean?
6. What does “Dizzy” mean?
7. What does “Turn” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: