Từ Vựng:
Soft launch: (n) ra mắt thử nghiệm giới hạn
Beta users: (n) người dùng thử nghiệm phiên bản beta
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Support team: (n) đội ngũ hỗ trợ
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Soft launch: (n) ra mắt thử nghiệm giới hạn
Beta users: (n) người dùng thử nghiệm phiên bản beta
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Support team: (n) đội ngũ hỗ trợ
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: