Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trấn An Một Bệnh Nhân Lớn Tuổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Huấn Luyện Người Lái Xe Bị Đau Lưng Mãn Tính – Medium Level
Từ Vựng: Adjust: (v) điều chỉnh Chronic: (adj) mãn tính Support: (v) nâng đỡ, hỗ trợ; (n) sự nâng đỡ, sự hỗ trợ Twist: (v) vặn, xoắn; (n) sự vặn, sự xoắn Slide: (v) trượt; (n) sự trượt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Tầm Quan Trọng Của Các Buổi Tái Khám – Advanced Level
Từ Vựng: Discharged: (v) cho xuất viện Follow-up: (n) sự theo dõi sau điều trị Recovery: (n) sự hồi phục Side effects: (n) tác dụng phụ Appointment: (n) cuộc hẹn khám bệnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Trở Lại Làm Việc Sau Chấn Thương Vai – Easy Level
Từ Vựng: Shoulder: (n) vai Injury: (n) chấn thương Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Half days: (n) nửa ngày Rest: (n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Daniel Chuyển từ Giường sang Xe Lăn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Xác Nhận Thay Đổi Thuốc Với Dược Sĩ – Advanced Level
Từ Vựng: Prescription: (n) đơn thuốc Dosage: (n) liều lượng Pharmacist: (n) dược sĩ Confirm: (v) xác nhận Side effects: (n) tác dụng phụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Cân Bằng Khi Ngồi và Lập Kế Hoạch Khả Năng Chịu Đựng Khi Ngồi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Hỗ Trợ Một Người Cha Mẹ Đau Khổ Có Con Bị Bệnh Nặng – Advanced Level
Từ Vựng: Distressed: (adj) đau khổ, lo lắng Anxious: (adj) lo lắng, bồn chồn Support: (v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ Rest: (n) nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi Imagine: (v) tưởng tượng, hình dung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Kế Hoạch Chăm Sóc Sau Đánh Giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Chuẩn Bị Cho Trẻ Em Trước Khi Lấy Máu – Advanced Level
Từ Vựng: Pinch: (v) véo; (n) cái véo Distraction: (n) sự phân tâm Needle: (n) cây kim Secure: (v) cố định, giữ chắc Procedure: (n) quy trình, thủ tục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz