Từ Vựng:
Pinch: (v) véo; (n) cái véo
Distraction: (n) sự phân tâm
Needle: (n) cây kim
Secure: (v) cố định, giữ chắc
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pinch: (v) véo; (n) cái véo
Distraction: (n) sự phân tâm
Needle: (n) cây kim
Secure: (v) cố định, giữ chắc
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Luyện tập thêm về bài học này: