Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Giải Thích Về Phòng Cách Ly – Medium Level
Từ Vựng: Isolation: (n) sự cách ly Germs: (n) vi trùng Spread: (v) lây lan Patient: (n) bệnh nhân Protect: (v) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ghi Chép Ghi Chú Điều Trị Dùng Định Dạng SOAP – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hỗ Trợ Một Bệnh Nhân Trước Ca Phẫu Thuật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Về Việc Bệnh Nhân Bị Ngã – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Huấn Luyện Người Lái Xe Bị Đau Lưng Mãn Tính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiết Kiệm Năng Lượng để Quản Lý Mệt Mỏi trong Bệnh Đa Xơ Cứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Bệnh Nhân Hội Chứng Guillain-Barré qua Bài Tập – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Báo Cáo Kết Quả Giải Phẫu Bệnh Nghiêm Trọng – Medium Level
Từ Vựng: Biopsy: (n) sinh thiết Aggressive: (adj) hung hăng, xâm lấn (trong y học) Pathology: (n) bệnh học Document: (v) ghi chép, lập hồ sơ; (n) tài liệu, hồ sơ Oncology: (n) ung thư học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phục Hồi Tiền Đình cho Chóng Mặt Tư Thế Lành Tính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Đánh Giá Vật Lý Trị Liệu và Giáo Dục Trước Phẫu Thuật cho Phẫu Thuật Phổi – Advanced Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Physiotherapy: (n) vật lý trị liệu Lung: (n) phổi Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện Complication: (n) biến chứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz