Từ Vựng:
Biopsy: (n) sinh thiết
Aggressive: (adj) hung hăng, xâm lấn (trong y học)
Pathology: (n) bệnh học
Document: (v) ghi chép, lập hồ sơ; (n) tài liệu, hồ sơ
Oncology: (n) ung thư học
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Biopsy: (n) sinh thiết
Aggressive: (adj) hung hăng, xâm lấn (trong y học)
Pathology: (n) bệnh học
Document: (v) ghi chép, lập hồ sơ; (n) tài liệu, hồ sơ
Oncology: (n) ung thư học
Luyện tập thêm về bài học này: