Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Phân Tích Chế Độ Hỏng Hóc Và Tác Động Trong Thiết Kế – Easy Level

Failure
(n) sự hỏng hóc, sự thất bại
Design
(n) bản thiết kế; (v) thiết kế
Effect
(n) hiệu ứng, tác động
Risk
(n) rủi ro
Backup
(n) bản sao lưu, dự phòng; (v) sao lưu, dự phòng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Failure
Design
Effect
Risk
Backup
(n) hiệu ứng, tác động
(n) rủi ro
(n) sự hỏng hóc, sự thất bại
(n) bản thiết kế; (v) thiết kế
(n) bản sao lưu, dự phòng; (v) sao lưu, dự phòng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Failure” mean?
4. What does “Design” mean?
5. What does “Effect” mean?
6. What does “Risk” mean?
7. What does “Backup” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: