Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sàng Lọc Đau Vùng Chậu trong Thai Kỳ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Hỗ Trợ Một Bệnh Nhân Sau Một Chẩn Đoán Khó Khăn – Easy Level
Từ Vựng: Diagnosis: (n) chẩn đoán Treatment: (n) điều trị Scared: (adj) sợ hãi Comfort: (v) an ủi; (n) sự an ủi Brave: (adj) dũng cảm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Trò Chuyện Bình Tĩnh Với Một Bệnh Nhân Kích Động – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tầm Quan Trọng Của Việc Uống Hết Kháng Sinh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Bàn Giao SBAR Cho Y Tá Ca Sau – Easy Level
Từ Vựng: Handover: (n) sự bàn giao Patient: (n) bệnh nhân Symptom: (n) triệu chứng Treatment: (n) phương pháp điều trị Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Quan Sát Y Tá Trong Buổi Đi Buồng – Medium Level
Từ Vựng: Vital signs: (n) dấu hiệu sinh tồn Temperature: (n) nhiệt độ Heart rate: (n) nhịp tim Respiratory rate: (n) tần số hô hấp Blood pressure: (n) huyết áp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Bàn Giao Ca Trực: Công Việc Đang Chờ Và Vấn Đề Khẩn Cấp – Easy Level
Từ Vựng: Pending: (adj) đang chờ xử lý Urgent: (adj) khẩn cấp Shift: (n) ca làm việc; (v) thay đổi ca Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Broken: (adj) bị hỏng, gãy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Giúp Daniel Chuyển từ Giường sang Xe Lăn – Medium Level
Từ Vựng: Wheelchair: (n) xe lăn Transfer: (v) chuyển; (n) sự chuyển vị Lean: (v) dựa vào; (adj) gầy Support: (v) nâng đỡ, hỗ trợ; (n) sự nâng đỡ, sự hỗ trợ Carefully: (adv) một cách cẩn thận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Các Bước Chăm Sóc Cho Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Cha Mẹ về Thiết Bị Hỗ Trợ Tư Thế và Hệ Thống Ngủ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz