Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Nhận Biết và Xử Lý Bệnh Nóng tại Các Sự Kiện Ngoài Trời – Advanced Level
Từ Vựng: Heat illness: (n) bệnh do nhiệt Hydration: (n) sự cung cấp nước cho cơ thể Symptoms: (n) triệu chứng Shade: (n) bóng râm Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Trị Liệu Tại Khoa Tâm Thần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Trẻ Sinh Non trong NICU – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Đào Tạo Chi Trên với Trị Liệu Hạn Chế Cảm Ứng – Easy Level
Từ Vựng: Weaker: (adj) yếu hơn Training: (n) sự huấn luyện, đào tạo Arm: (n) cánh tay Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị Practice: (n) thực hành, thực tiễn; (v) thực hành, luyện tập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Thuốc Mới Cho Bệnh Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Phục Hồi Sau Phẫu Thuật ACL – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Vệ Sinh Tay Trước Khi Vào Phòng Bệnh Nhân – Easy Level
Từ Vựng: Sanitize: (v) khử trùng Patient: (n) bệnh nhân Germs: (n) vi trùng Rub: (v) chà xát Dirty: (adj) bẩn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối Hợp Đánh Giá Nhà Trước Khi Xuất Viện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Thảo Luận Về Báo Cáo Sự Cố Lâm Sàng – Medium Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố Supervised: (v) giám sát Bruise: (n) vết thâm tím Vital signs: (n) dấu hiệu sinh tồn Care plan: (n) kế hoạch chăm sóc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Ghi Chép Chính Xác Về Thuốc – Advanced Level
Từ Vựng: Document: (n) tài liệu Medicine: (n) thuốc Dose: (n) liều lượng Allergic: (adj) dị ứng Accurate: (adj) chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz