Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Supervised: (v) giám sát
Bruise: (n) vết thâm tím
Vital signs: (n) dấu hiệu sinh tồn
Care plan: (n) kế hoạch chăm sóc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
Supervised: (v) giám sát
Bruise: (n) vết thâm tím
Vital signs: (n) dấu hiệu sinh tồn
Care plan: (n) kế hoạch chăm sóc
Luyện tập thêm về bài học này: