Từ Vựng:
Weaker: (adj) yếu hơn
Training: (n) sự huấn luyện, đào tạo
Arm: (n) cánh tay
Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị
Practice: (n) thực hành, thực tiễn; (v) thực hành, luyện tập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Weaker: (adj) yếu hơn
Training: (n) sự huấn luyện, đào tạo
Arm: (n) cánh tay
Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị
Practice: (n) thực hành, thực tiễn; (v) thực hành, luyện tập
Luyện tập thêm về bài học này: