Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Replacing an Aging Wireless Access Point – Advanced Level
Từ Vựng: Access point: (n) điểm truy cập Interference: (n) sự nhiễu sóng Channel plan: (n) kế hoạch kênh Firmware: (n) phần mềm nhúng Ssid: (n) tên mạng không dây Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Setting Up VPN for New Employee – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Documenting IT Recovery Procedures – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Rủi Ro Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Helping a Frustrated User – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Wi-Fi Connection Issue in Meeting Room 3 – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Đánh Giá Hiệu Suất Mạng Đám Mây – Advanced Level
Từ Vựng: Latency: (n) độ trễ Throughput: (n) thông lượng Packet loss: (n) mất gói tin Benchmark: (n) chuẩn đánh giá hiệu năng Routing: (n) định tuyến; (v) định tuyến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sự Cố Hiệu Suất Mạng trong Giờ Cao Điểm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Evaluating Software Proposals – Easy Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Feature: (n) tính năng Cost: (n) chi phí Benefit: (n) lợi ích Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cảnh Báo Xâm Nhập Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz