Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư dệt may (English for Textile Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảng Phân Tích Chi Phí Cho Phát Triển Vải – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Chọn Sợi Cho Vải Thể Thao Mới – Easy Level
Từ Vựng: Fibre: (n) sợi Breathable: (adj) thoáng khí Antibacterial: (adj) kháng khuẩn Blend: (v) pha trộn; (n) hỗn hợp Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Test Trong Phòng Lab Và Sử Dụng Thực Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Hiệu Chỉnh Hồ Sơ Màu Cho In Kỹ Thuật Số – Easy Level
Từ Vựng: Calibration: (n) hiệu chuẩn Printer: (n) máy in Colour: (n) màu sắc; (v) tô màu Scan: (v) quét; (n) sự quét Chart: (n) biểu đồ, đồ thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Test Vải Để Chứng Nhận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Thảo Luận Về Hệ Thống Nhuộm Sinh Học – Medium Level
Từ Vựng: Bio-based: (adj) dựa trên sinh học Dye: (n) thuốc nhuộm; (v) nhuộm Pollution: (n) ô nhiễm Sustainable: (adj) bền vững Resource: (n) nguồn lực, tài nguyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Vòng Đời Sợi Sinh Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Xử Lý Nước Thải Cho Quy Trình Nhuộm Hoạt Tính – Advanced Level
Từ Vựng: Effluent: (n) nước thải Sedimentation: (n) quá trình lắng đọng Oxidation: (n) quá trình oxy hóa Coagulation: (n) quá trình kết tủa, đông tụ Chemical oxygen demand: (n) nhu cầu oxy hóa học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Hiệu Năng Vải Ngoài Trời – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Xem Lại Kết Quả Test Vải – Easy Level
Từ Vựng: Fabric: (n) vải, chất liệu Stability: (n) sự ổn định Fail: (v) hỏng, không đạt yêu cầu Supplier: (n) nhà cung cấp Process: (n) quy trình; (v) xử lý, chế biến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz