Từ Vựng:
Calibration: (n) hiệu chuẩn
Printer: (n) máy in
Colour: (n) màu sắc; (v) tô màu
Scan: (v) quét; (n) sự quét
Chart: (n) biểu đồ, đồ thị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Calibration: (n) hiệu chuẩn
Printer: (n) máy in
Colour: (n) màu sắc; (v) tô màu
Scan: (v) quét; (n) sự quét
Chart: (n) biểu đồ, đồ thị
Luyện tập thêm về bài học này: