Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư dệt may (English for Textile Engineer)
-
Tiếng Anh Dệt May: Test Trong Phòng Lab Và Sử Dụng Thực Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Controlled: (adj) được kiểm soát Variable: (n) biến số; (adj) có thể thay đổi Simulate: (v) mô phỏng Reliability: (n) độ tin cậy Performance: (n) hiệu suất, khả năng hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Rà Soát An Toàn Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Safe: (adj) an toàn Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Warning: (n) cảnh báo Material: (n) vật liệu Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Chứng Nhận Oeko-Tex Cho Vải Trẻ Em – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Khả Năng Chống Tia UV Của Vải – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Kết Quả Test Độ Bền Màu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Trình Bày Kết Quả Rà Soát Quy Trình Cho Dây Chuyền Phủ Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Coating: (n) lớp phủ Drying: (n) sự làm khô Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Đúng Tiêu Chuẩn Chống Cắt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Kết Quả Test Độ Bền Sợi – Medium Level
Từ Vựng: Strength: (n) độ bền Sample: (n) mẫu thử Batch: (n) lô hàng Uneven: (adj) không đều Adjust: (v) điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Trình Bày Kết Quả Vòng Đời Sợi Sinh Học – Easy Level
Từ Vựng: Bio-based: (adj) dựa trên sinh học Fibre: (n) sợi Pollution: (n) ô nhiễm Recycle: (v) tái chế Production: (n) sản xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Bảng Dữ Liệu Trạng Thái Khung Dệt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz