Từ Vựng:
Safe: (adj) an toàn
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Warning: (n) cảnh báo
Material: (n) vật liệu
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Safe: (adj) an toàn
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Warning: (n) cảnh báo
Material: (n) vật liệu
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: