Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư dệt may (English for Textile Engineer)
-
Tiếng Anh Dệt May: Điều Tra Sự Biến Đổi Bất Thường Về Chi Số Sợi – Advanced Level
Từ Vựng: Variation: (n) sự biến đổi Inspect: (v) kiểm tra Tension: (n) lực căng Spinner: (n) người quay sợi Production: (n) sản xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Độ Bền Kéo Cho Vải Địa Kỹ Thuật Trong Gia Cố Mái Dốc – Advanced Level
Từ Vựng: Tensile: (adj) chịu kéo, chịu lực kéo Geotextile: (n) vải địa kỹ thuật Slope: (n) độ dốc, sườn dốc Durability: (n) độ bền, khả năng bền bỉ Margin: (n) mép, lề, biên độ an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Chương Trình Hiệu Chuẩn Cho Thiết Bị Test Vải Dệt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Thử Nghiệm Công Nghệ Phủ Sinh Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Sản Xuất Cho Đơn Hàng Xuất Khẩu Lớn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Cho Đợt Đánh Giá ISO 9001 – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Khiếu Nại Của Khách Hàng Về Sự Khác Biệt Vải – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Cấu Trúc Dệt Cho Vải Bảo Hộ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Polyester Tái Chế Và Polyester Nguyên Sinh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Tiêu Chuẩn Test Môi Trường Cho Vải Kỹ Thuật Ngoài Trời – Medium Level
Từ Vựng: Uv resistance: (n) khả năng chống tia cực tím Water repellency: (n) khả năng chống thấm nước Mildew: (n) nấm mốc Tear resistance: (n) khả năng chống rách Durability: (n) độ bền, khả năng bền bỉ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz