Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư dệt may (English for Textile Engineer)
-
Tiếng Anh Dệt May: Nói Về Polyester Tái Chế Và Polyester Nguyên Sinh – Easy Level
Từ Vựng: Polyester: (n) sợi polyester Recycled: (adj) tái chế Virgin: (adj) nguyên liệu mới, chưa qua sử dụng Energy: (n) năng lượng Pollution: (n) ô nhiễm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khả Năng Tái Chế Của Vải Trong Nền Kinh Tế Tuần Hoàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Cho Đợt Đánh Giá ISO 9001 – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Thông Số Sấy Khô Và Xử Lý Nhiệt Cho Vải Kỹ Thuật – Advanced Level
Từ Vựng: Drying: (n) sự làm khô; (v) làm khô Curing: (n) sự xử lý nhiệt; (v) xử lý nhiệt Temperature: (n) nhiệt độ Finish: (n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thiện Textile: (n) dệt may, vải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Khả Năng Tiêu Tán Tĩnh Điện Trong Vải Phòng Sạch – Medium Level
Từ Vựng: Electrostatic: (adj) tĩnh điện Dissipation: (n) sự tiêu tán Cleanroom: (n) phòng sạch Resistance: (n) điện trở; sự kháng cự Conductive: (adj) dẫn điện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Kiểm Tra Bảng Dữ Liệu Trạng Thái Khung Dệt – Easy Level
Từ Vựng: Reed: (n) lược dệt Warp: (n) sợi dọc; (v) dệt sợi dọc Count: (n) số sợi trên đơn vị chiều dài (độ đếm sợi) Fabric: (n) vải Data sheet: (n) bảng dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Dệt Vải Composite – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Khiếu Nại Về Sự Khác Biệt Sắc Độ Màu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Test An Toàn Vải Trang Phục Trẻ Em – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Chuẩn Bị Cho Đợt Đánh Giá ISO 9001 – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Corrective: (adj) mang tính sửa chữa Manual: (adj) thủ công; (n) sổ tay hướng dẫn Signature: (n) chữ ký Mock: (adj) giả lập; (v) bắt chước, mô phỏng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz