Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Corrective: (adj) mang tính sửa chữa
Manual: (adj) thủ công; (n) sổ tay hướng dẫn
Signature: (n) chữ ký
Mock: (adj) giả lập; (v) bắt chước, mô phỏng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Corrective: (adj) mang tính sửa chữa
Manual: (adj) thủ công; (n) sổ tay hướng dẫn
Signature: (n) chữ ký
Mock: (adj) giả lập; (v) bắt chước, mô phỏng
Luyện tập thêm về bài học này: