Từ Vựng:
Polyester: (n) sợi polyester
Recycled: (adj) tái chế
Virgin: (adj) nguyên liệu mới, chưa qua sử dụng
Energy: (n) năng lượng
Pollution: (n) ô nhiễm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Polyester: (n) sợi polyester
Recycled: (adj) tái chế
Virgin: (adj) nguyên liệu mới, chưa qua sử dụng
Energy: (n) năng lượng
Pollution: (n) ô nhiễm
Luyện tập thêm về bài học này: