Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư DevOps (English for DevOps Engineer)
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Kết Quả Khảo Sát Về Chuỗi Công Cụ DevOps – Medium Level
Từ Vựng: Automated: (adj) tự động hóa Integration: (n) sự tích hợp Deployment: (n) sự triển khai Monitoring: (n) sự giám sát Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Các Thực Hành Tốt Nhất Khi Trực Ca Và Vận Hành Bền Vững – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Giảm Chi Phí Đám Mây – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xu Hướng Chi Tiêu Đám Mây Hàng Tháng Và Bất Thường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Kế Hoạch Sẵn Sàng Cho Kiểm Toán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xu Hướng Chi Tiêu Đám Mây Hàng Tháng Và Bất Thường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Việc Chuẩn Hóa Môi Trường Phát Triển Cục Bộ – Medium Level
Từ Vựng: Standardize: (v) chuẩn hóa Environment: (n) môi trường Docker: (n) Docker (nền tảng ảo hóa container) Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Workflow: (n) quy trình làm việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Giải Thích Về Cấu Hình Phát Hiện Bất Thường – Advanced Level
Từ Vựng: Threshold: (n) ngưỡng Anomaly: (n) sự bất thường Adaptive: (adj) có khả năng thích ứng Smoothing: (n) sự làm mượt, làm trơn Outlier: (n) điểm dữ liệu ngoại lai, điểm bất thường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Sao Lưu Và Khôi Phục Cơ Sở Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giảm Chi Phí Truyền Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz