Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư DevOps (English for DevOps Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Quy Trình Chuyển Từ Phát Triển Sang Sản Xuất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Khoảng Trống Cảnh Báo Giám Sát Trong Lúc Sự Cố – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Tiến Độ Chuyển Đổi DevOps – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giảm Bớt Công Việc Nặng Nhọc Của Lập Trình Viên Với Kỹ Thuật Nền Tảng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thông Báo Bảo Trì Cho Các Bên Liên Quan Kinh Doanh – Advanced Level
Từ Vựng: Maintenance: (n) bảo trì Scheduled: (adj) được lên lịch Unavailable: (adj) không khả dụng Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Security: (n) bảo mật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Giao Thức Giao Tiếp Cho Thảm Họa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Phát Hiện Kiểm Toán Và Kế Hoạch Khắc Phục – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Issue: (n) vấn đề, sự cố; (v) phát hành, đưa ra Security: (n) bảo mật, an ninh Protocol: (n) giao thức Remediation: (n) sự khắc phục, sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Sổ Tay Vận Hành Sau Các Sự Cố Gần Đây – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Lựa Chọn Khu Vực Đám Mây Cho Chủ Quyền Dữ Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Data sovereignty: (n) quyền kiểm soát dữ liệu Cloud region: (n) khu vực đám mây Compliance: (n) sự tuân thủ Provider: (n) nhà cung cấp Policy: (n) chính sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Kế Hoạch Di Chuyển Mạng Không Có Thời Gian Ngừng Hoạt Động – Medium Level
Từ Vựng: Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu hoặc hệ thống Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Parallel: (adj) song song Monitoring: (n) việc giám sát Notify: (v) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz