Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Issue: (n) vấn đề, sự cố; (v) phát hành, đưa ra
Security: (n) bảo mật, an ninh
Protocol: (n) giao thức
Remediation: (n) sự khắc phục, sửa chữa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Issue: (n) vấn đề, sự cố; (v) phát hành, đưa ra
Security: (n) bảo mật, an ninh
Protocol: (n) giao thức
Remediation: (n) sự khắc phục, sửa chữa
Luyện tập thêm về bài học này: