Từ Vựng:
Data sovereignty: (n) quyền kiểm soát dữ liệu
Cloud region: (n) khu vực đám mây
Compliance: (n) sự tuân thủ
Provider: (n) nhà cung cấp
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Data sovereignty: (n) quyền kiểm soát dữ liệu
Cloud region: (n) khu vực đám mây
Compliance: (n) sự tuân thủ
Provider: (n) nhà cung cấp
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này: