Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư DevOps (English for DevOps Engineer)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Việc Chuẩn Hóa Môi Trường Phát Triển Cục Bộ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Kế Hoạch Gia Hạn Chứng Chỉ SSL – Medium Level
Từ Vựng: Certificate: (n) chứng chỉ Renew: (v) gia hạn Expire: (v) hết hạn Staging: (n) môi trường kiểm thử Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Tích Hợp Tự Động Hóa Kiểm Thử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Kiến Trúc Chuyển Đổi Dự Phòng Đa Khu Vực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Công Suất Cơ Sở Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Các Thực Hành Tốt Nhất Để Viết Infrastructure-as-Code – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Hạng Mục Hành Động Sau Rà Soát Sự Cố – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đề Xuất Tự Động Hóa Sổ Tay Vận Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Rà Soát Chính Sách Leo Thang – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Triển Khai Bảng Điều Khiển Chỉ Số Mới – Easy Level
Từ Vựng: Dashboard: (n) bảng điều khiển Metrics: (n) chỉ số đo lường Rollout: (n) việc triển khai; (v) triển khai Real-time: (adj) thời gian thực Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz