Từ Vựng:
Certificate: (n) chứng chỉ
Renew: (v) gia hạn
Expire: (v) hết hạn
Staging: (n) môi trường kiểm thử
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certificate: (n) chứng chỉ
Renew: (v) gia hạn
Expire: (v) hết hạn
Staging: (n) môi trường kiểm thử
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Luyện tập thêm về bài học này: