1. Composite
2. Resin
3. Layer
4. Cure
5. Filling
(n) nhựa nha khoa
(n) vật liệu trám, miếng trám
(n) vật liệu tổng hợp dùng trong nha khoa
(v) làm đông cứng; (n) sự đông cứng
(n) lớp
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.