Từ Vựng:
Composite: (n) vật liệu tổng hợp dùng trong nha khoa
Resin: (n) nhựa nha khoa
Layer: (n) lớp
Cure: (v) làm đông cứng; (n) sự đông cứng
Filling: (n) vật liệu trám, miếng trám
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Composite: (n) vật liệu tổng hợp dùng trong nha khoa
Resin: (n) nhựa nha khoa
Layer: (n) lớp
Cure: (v) làm đông cứng; (n) sự đông cứng
Filling: (n) vật liệu trám, miếng trám
Luyện tập thêm về bài học này: