Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tạo Video Giải Thích Bằng Hoạt Hình – Medium Level
Từ Vựng: Animation: (n) hoạt hình Storyboard: (n) bảng phân cảnh Script: (n) kịch bản Narration: (n) phần thuyết minh Concept: (n) khái niệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thêm Bình Đẳng, Đa Dạng Và Hòa Nhập Vào Chương Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Chia Sẻ Và Cải Thiện Thực Hành Giảng Dạy – Medium Level
Từ Vựng: Session: (n) buổi họp, phiên làm việc Lesson plan: (n) kế hoạch bài học Participate: (v) tham gia Feedback: (n) phản hồi Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Trình Bày Khung Phi Thực Dân Hóa – Easy Level
Từ Vựng: Decolonise: (v) phi thực dân hóa Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Phased: (adj) theo từng giai đoạn Implementation: (n) sự thực hiện Diverse: (adj) đa dạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Cùng Nhau Giải Quyết Vấn Đề Tại Nơi Làm Việc – Medium Level
Từ Vựng: Client: (n) khách hàng Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Budget: (n) ngân sách Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Dữ Liệu Học Sinh Và Khoảng Cách Công Bằng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Lời Khuyên Về Tuân Thủ Chính Sách Tuyển Sinh – Medium Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Admission: (n) sự nhận vào, sự tuyển sinh Policy: (n) chính sách Transparency: (n) tính minh bạch Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) sự xem xét, sự đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Đánh Giá Đồng Nghiệp Với Tiêu Chí Rõ Ràng – Medium Level
Từ Vựng: Criteria: (n) tiêu chí Feedback: (n) phản hồi Clarity: (n) sự rõ ràng Evaluate: (v) đánh giá Strength: (n) điểm mạnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thiết Kế Đánh Giá Theo Hồ Sơ Học Tập – Easy Level
Từ Vựng: Portfolio: (n) hồ sơ năng lực Assessment: (n) sự đánh giá Growth: (n) sự phát triển Reflection: (n) sự suy ngẫm Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tư Vấn Cho IT Về Tính Năng Hệ Thống Quản Lý Học Tập – Easy Level
Từ Vựng: Feature: (n) đặc điểm, tính năng Quiz: (n) bài kiểm tra ngắn Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển Upload: (v) tải lên Simple: (adj) đơn giản, dễ hiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz