Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Listening Quiz: Trình Bày Chiến Lược Học Tập Số – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Lịch Đánh Giá Cho Học Kỳ Ba – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Sử Dụng Công Nghệ Tương Tác Trong Lớp Học – Easy Level
Từ Vựng: Workshop: (n) hội thảo Interactive: (adj) tương tác Technology: (n) công nghệ Tablet: (n) máy tính bảng Smart board: (n) bảng tương tác thông minh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Nội Dung Học Thuật Cho Người Đi Làm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Rà Soát Xu Hướng Kết Quả Thi – Medium Level
Từ Vựng: Trend: (n) xu hướng Improve: (v) cải thiện Pass rate: (n) tỷ lệ đỗ Subject: (n) môn học Extra: (adj) thêm, phụ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Hội Thảo Về Công Nghệ Và Xã Hội – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Yêu Cầu Đánh Giá Bổ Sung – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Năng Lực Sinh Viên Tốt Nghiệp Với Nhà Tuyển Dụng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tư Vấn Về Kiểm Định Trường Anh Quốc Ở Nước Ngoài – Easy Level
Từ Vựng: Accreditation: (n) sự công nhận chính thức Application: (n) đơn xin; (v) nộp đơn Inspection: (n) sự kiểm tra, thanh tra Facilities: (n) cơ sở vật chất Results: (n) kết quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Làm Cho Chương Trình Hòa Nhập Hơn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz