Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Cho Trưởng Bộ Môn Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Huấn Luyện Về Kỹ Thuật Đặt Câu Hỏi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tư Vấn Cho Trường Quốc Tế Về Chương Trình IB Middle Years – Easy Level
Từ Vựng: Align: (v) căn chỉnh, điều chỉnh cho phù hợp Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Assessment: (n) đánh giá Standards: (n) tiêu chuẩn Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Triển Khai Hệ Thống Theo Dõi Điểm Danh Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tác Động Của Thời Gian Sử Dụng Màn Hình Đến Kết Quả Học Tập – Advanced Level
Từ Vựng: Screen time: (n) thời gian sử dụng màn hình Learning outcomes: (n) kết quả học tập Attention: (n) sự chú ý Academic: (adj) thuộc học thuật; (n) học giả Limit: (v) giới hạn; (n) giới hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phỏng Vấn Sinh Viên Tốt Nghiệp Về Kỹ Năng Thực Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Dẫn Dắt Hội Thảo Về Hiệu Quả Làm Việc Nhóm – Advanced Level
Từ Vựng: Collaboration: (n) sự hợp tác Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng Active listening: (n) kỹ năng lắng nghe chủ động Workshop: (n) hội thảo, buổi tập huấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Trình Bày Dữ Liệu Kết Quả Học Tập Cho Phụ Huynh – Advanced Level
Từ Vựng: Academic: (adj) thuộc học thuật; (n) học giả Data: (n) dữ liệu Improved: (adj) được cải thiện Charts: (n) biểu đồ Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Rà Soát Chất Lượng Giảng Dạy Và Ưu Tiên Phát Triển – Advanced Level
Từ Vựng: Department: (n) phòng ban, khoa Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia Development: (n) sự phát triển Training: (n) đào tạo Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch đề nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cùng Nhau Giải Quyết Vấn Đề Tại Nơi Làm Việc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz