Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên hải quan (English for Customs)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Câu Hỏi Của HMRC Về Giá Trị Xuất Khẩu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tranh Chấp Về Việc Hải Quan Phân Loại Lại Hàng Hóa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Về Hệ Thống Thông Báo Điện Tử – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Bài Học Kinh Nghiệm Sau Kiểm Toán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Đánh Giá Tuân Thủ Hải Quan Sau Brexit – Easy Level
Từ Vựng: Customs: (n) hải quan Importer: (n) người nhập khẩu Declaration: (n) tờ khai Shipment: (n) lô hàng Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phân Tích Giảm Chi Phí Hải Quan – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Hoàn Thiện Tờ Khai Trị Giá Hải Quan Cho Giao Dịch Giữa Các Bên Liên Quan – Advanced Level
Từ Vựng: Declaration: (n) tờ khai Related-party: (n) bên liên quan Valuation: (n) định giá Adjustment: (n) sự điều chỉnh Invoice: (n) hóa đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Khấu Trừ Cước Phí Và Bảo Hiểm Khỏi Giá Trị CIF – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Thảo Luận Về Hàng Hóa Bị Hư Hỏng Sau Kiểm Tra Hải Quan – Advanced Level
Từ Vựng: Customs: (n) hải quan Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hại Inspection: (n) sự kiểm tra, kiểm định Release: (v) giải phóng, cho phép thông quan; (n) sự giải phóng, sự cho phép thông quan Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Listening Quiz: Phản Hồi Cuộc Điều Tra Về Trị Giá – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz