Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hại
Inspection: (n) sự kiểm tra, kiểm định
Release: (v) giải phóng, cho phép thông quan; (n) sự giải phóng, sự cho phép thông quan
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: