1. Customs
2. Damage
3. Inspection
4. Release
5. Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày
(n) sự kiểm tra, kiểm định
(n) hải quan
(v) giải phóng, cho phép thông quan; (n) sự giải phóng, sự cho phép thông quan
(n) thiệt hại; (v) làm hư hại
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.