Danh mục: Tiếng Anh Hóa Học (English for Chemistry)
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Nghiên Cứu Khắc Phục Nút Cổ Chai – Advanced Level
Từ Vựng: Debottlenecking: (n) loại bỏ điểm nghẽn Bottleneck: (n) điểm nghẽn Output: (n) sản lượng Upgrade: (v) nâng cấp Shutdown: (n) sự ngừng hoạt động; (v) ngừng hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chiến Lược Sáng Chế Cho Lộ Trình Tổng Hợp Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Xem Xét Thiết Kế Dự Án Nhà Máy Quy Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khắc Phục Sự Cố Bám Cặn Trong Bộ Trao Đổi Nhiệt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Biện Pháp An Toàn Cho Quy Trình Hóa Chất Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đề Xuất Tăng Quy Mô Quy Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Sổ Đăng Ký Rủi Ro Kỹ Thuật Quy Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Phiếu Dữ Liệu An Toàn Cho Chất Nguy Hiểm Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Lên Kế Hoạch Hợp Chất Tiếp Theo – Easy Level
Từ Vựng: Compound: (n) hợp chất Activity: (n) hoạt tính Data: (n) dữ liệu Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Test: (v) kiểm tra; (n) phép thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Các Đầu Vào Thiết Kế Hệ Thống An Toàn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz