1. Fouling
2. Flow rate
3. Scale
4. Cleaning
5. Exchanger
(n) lưu lượng dòng chảy
(n) việc làm sạch
(n) cặn bám
(n) sự bám bẩn, sự đóng cặn
(n) thiết bị trao đổi (như bộ trao đổi nhiệt)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.