Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khắc Phục Sự Cố Bám Cặn Trong Bộ Trao Đổi Nhiệt – Easy Level

Fouling
(n) sự bám bẩn, sự đóng cặn
Flow rate
(n) lưu lượng dòng chảy
Scale
(n) cặn bám
Cleaning
(n) việc làm sạch
Exchanger
(n) thiết bị trao đổi (như bộ trao đổi nhiệt)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Fouling
Flow rate
Scale
Cleaning
Exchanger
(n) việc làm sạch
(n) cặn bám
(n) thiết bị trao đổi (như bộ trao đổi nhiệt)
(n) lưu lượng dòng chảy
(n) sự bám bẩn, sự đóng cặn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Fouling” mean?
4. What does “Flow rate” mean?
5. What does “Scale” mean?
6. What does “Cleaning” mean?
7. What does “Exchanger” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: