Danh mục: Tiếng Anh Hóa Học (English for Chemistry)
-
Tiếng Anh Hóa Học: Tái Sinh Xúc Tác Trong Lò Phản Ứng Lớp Cố Định – Medium Level
Từ Vựng: Catalyst: (n) chất xúc tác Regeneration: (n) sự tái sinh, phục hồi Fixed bed: (n) tầng xúc tác cố định Oxidation: (n) sự oxi hóa Fouling: (n) sự bám bẩn, sự đóng cặn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Đánh Giá Mối Nguy Cho Thuốc Thử Mới – Easy Level
Từ Vựng: Reagent: (n) thuốc thử Hazard: (n) mối nguy hiểm Toxic: (adj) độc hại Fume hood: (n) tủ hút khí độc Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Nghiên Cứu Tại Hội Nghị Chuyên Đề Hóa Học Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Yêu Cầu GMP Cho Sản Phẩm Trung Gian Dược Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Gmp: (n) Thực hành sản xuất tốt Intermediates: (n) các chất trung gian Clean: (adj) sạch Training: (n) đào tạo Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Chương Trình Giám Sát Chất Lượng Nước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Phỏng Vấn Tuyển Sinh Về Năng Lực Nghiên Cứu – Advanced Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Data: (n) dữ liệu Analyze: (v) phân tích Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Soát Phát Thải VOC Cho Quy Trình Dựa Trên Dung Môi Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Nghiên Cứu Tại Hội Nghị Chuyên Đề Hóa Học Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Phát Hiện Chất Ô Nhiễm Mới Nổi Trong Nước Ngầm – Medium Level
Từ Vựng: Contaminant: (n) chất gây nhiễm bẩn Chromatography: (n) sắc ký Mass spectrometry: (n) phổ khối Extraction: (n) sự chiết xuất Sensitive: (adj) nhạy cảm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Ô Nhiễm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz