Danh mục: Tiếng Anh Hóa Học (English for Chemistry)
-
Tiếng Anh Hóa Học: Xem Xét Đánh Giá Rủi Ro Cho Vận Hành Quy Trình Tạm Thời – Advanced Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Shutdown: (n) sự ngừng hoạt động; (v) đóng cửa, ngừng hoạt động Procedure: (n) quy trình Briefing: (n) buổi họp ngắn, hướng dẫn nhanh Isolation: (n) sự cách ly, tách biệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Xem Xét Sai Lệch Quy Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Phổ Biến An Toàn Cho Tổng Hợp Hợp Chất Mới – Easy Level
Từ Vựng: Gloves: (n) găng tay Goggles: (n) kính bảo hộ Spill: (v) làm đổ; (n) sự đổ chất lỏng Mask: (n) mặt nạ, khẩu trang Kit: (n) bộ dụng cụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Chiến Lược Sáng Chế Cho Lộ Trình Tổng Hợp Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Sự Cố Đổ Tràn Hóa Chất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Phổ Biến Về Thử Nghiệm Polymer – Easy Level
Từ Vựng: Polymer: (n) đa phân tử Strength: (n) độ bền Flexibility: (n) tính linh hoạt Resistance: (n) khả năng chống chịu Stability: (n) độ ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Yêu Cầu Đặc Trưng Hóa Cho Hợp Chất Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Yêu Cầu Đặc Trưng Hóa Cho Hợp Chất Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Giấy Phép Môi Trường Cho Sản Phẩm Hóa Chất Mới – Medium Level
Từ Vựng: Clearance: (n) sự làm sạch; sự dọn dẹp Assessment: (n) sự đánh giá Pollution: (n) sự ô nhiễm Toxicity: (n) độ độc Approval: (n) sự phê duyệt; sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Đào Tạo Trước Khi Khởi Động Nhà Máy Mới – Easy Level
Từ Vựng: Operator: (n) người vận hành Training: (n) đào tạo Process: (n) quy trình; (v) xử lý Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Manual: (adj) thủ công; (n) sổ tay hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz