Từ Vựng:
Polymer: (n) đa phân tử
Strength: (n) độ bền
Flexibility: (n) tính linh hoạt
Resistance: (n) khả năng chống chịu
Stability: (n) độ ổn định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Polymer: (n) đa phân tử
Strength: (n) độ bền
Flexibility: (n) tính linh hoạt
Resistance: (n) khả năng chống chịu
Stability: (n) độ ổn định
Luyện tập thêm về bài học này: