Danh mục: Tiếng Anh Hóa Học (English for Chemistry)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Bổ Nguồn Lực Phòng Thí Nghiệm Cho Dự Án Ưu Tiên Cao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Về Bài Thuyết Trình Xác Nhận Nghiên Cứu Sinh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Trước Khi Khởi Động Nhà Máy Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Hiệu Suất Tổng Hợp Công Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Hỏng Hóc Vật Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Kết Quả Phân Tích Nhiệt – Easy Level
Từ Vựng: Composite: (n) vật liệu tổng hợp Thermal: (adj) thuộc nhiệt Durability: (n) độ bền Cooling: (n) sự làm mát Flexibility: (n) tính linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Phát Triển Phương Pháp Phân Tích – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thảo Luận Về Kết Quả Phản Ứng Bất Ngờ – Easy Level
Từ Vựng: Reaction: (n) phản ứng Product: (n) sản phẩm Temperature: (n) nhiệt độ Solvent: (n) dung môi Outcome: (n) kết quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Phổ Biến Đánh Giá COSHH – Easy Level
Từ Vựng: Coshh: (n) Quy định về kiểm soát chất độc hại tại nơi làm việc Assessment: (n) sự đánh giá Irritate: (v) làm kích ứng Absorbent: (adj) có khả năng hấp thụ Protective: (adj) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tối Ưu Hóa Điều Kiện Phản Ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz