Danh mục: Tiếng Anh Hóa Học (English for Chemistry)
-
Tiếng Anh Hóa Học: Cuộc Họp Xem Xét Thiết Kế Quy Trình – Medium Level
Từ Vựng: Capacity: (n) công suất Flow: (n) dòng chảy; (v) chảy Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Shutdown: (n) sự ngừng hoạt động; (v) ngừng hoạt động Control panel: (n) bảng điều khiển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Xem Xét Kiểm Kê Hóa Chất Hàng Năm – Advanced Level
Từ Vựng: Obsolete: (adj) lỗi thời Restricted: (adj) bị hạn chế Hazardous: (adj) nguy hiểm Dispose: (v) vứt bỏ, xử lý Inventory: (n) hàng tồn kho, danh mục vật liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thảo Luận Về Gia Công Vật Liệu Đàn Hồi Nhiệt Dẻo – Advanced Level
Từ Vựng: Elastomer: (n) cao su đàn hồi Molding: (n) quá trình đúc khuôn Cycle time: (n) thời gian chu trình Degrade: (v) phân hủy Flow index: (n) chỉ số dòng chảy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Giảm Chi Phí Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tăng Quy Mô Từ Nhà Máy Thí Điểm Lên Sản Xuất Toàn Diện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Kiểm Soát Khối Lượng Phân Tử Trong Lò Phản Ứng Polymer Hóa – Medium Level
Từ Vựng: Polymerisation: (n) quá trình trùng hợp Molecular weight: (n) khối lượng phân tử Reactor: (n) bình phản ứng Initiator: (n) chất khởi đầu Monomer: (n) đơn phân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Ô Nhiễm – Advanced Level
Từ Vựng: Contamination: (n) sự ô nhiễm Remediation: (n) sự khắc phục ô nhiễm Surfactants: (n) chất hoạt động bề mặt Filtration: (n) sự lọc Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Thiết Kế Sàng Lọc Xúc Tác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Phân Tích Lớp Bảo Vệ – Easy Level
Từ Vựng: Protection: (n) sự bảo vệ Alarm: (n) báo động Valve: (n) van Shutdown: (n) sự ngừng hoạt động; (v) ngừng hoạt động Risk: (n) rủi ro, nguy cơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Viết Phần Thực Nghiệm Của Bài Báo Nghiên Cứu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz