Từ Vựng:
Contamination: (n) sự ô nhiễm
Remediation: (n) sự khắc phục ô nhiễm
Surfactants: (n) chất hoạt động bề mặt
Filtration: (n) sự lọc
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contamination: (n) sự ô nhiễm
Remediation: (n) sự khắc phục ô nhiễm
Surfactants: (n) chất hoạt động bề mặt
Filtration: (n) sự lọc
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: