Danh mục: Tiếng Anh Hóa Học (English for Chemistry)
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Mẫu Cho Khối Phổ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Tích Hợp Nhiệt Trong Thiết Kế Nhà Máy Quy Trình Mới – Easy Level
Từ Vựng: Heat integration: (n) tích hợp nhiệt Energy: (n) năng lượng Fuel: (n) nhiên liệu Heat exchanger: (n) thiết bị trao đổi nhiệt Pollution: (n) ô nhiễm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về Hợp Chất Hóa Học Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Cải Tiến Hóa Học Xanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Tư Vấn Giấy Phép Môi Trường Cho Cơ Sở Hóa Chất Mới – Easy Level
Từ Vựng: Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép Pollution: (n) ô nhiễm Emissions: (n) khí thải Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Filters: (n) bộ lọc; (v) lọc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Kế Hoạch Chiến Dịch Thử Nghiệm Nhà Máy Thí Điểm – Easy Level
Từ Vựng: Pilot plant: (n) nhà máy thí điểm Reactor: (n) lò phản ứng Efficiency: (n) hiệu suất Technician: (n) kỹ thuật viên Campaign: (n) chiến dịch (thường dùng trong bối cảnh vận hành hoặc thử nghiệm quy trình) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phương Pháp Phân Tích Cho Dòng Quy Trình Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tính Toán Kích Thước Van An Toàn Cho Phản Ứng Nhiệt Không Kiểm Soát – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Xem Xét Bài Học Rút Ra Từ Nhà Máy Thí Điểm – Advanced Level
Từ Vựng: Pilot plant: (n) nhà máy thí điểm Heat exchanger: (n) thiết bị trao đổi nhiệt Corrosion: (n) sự ăn mòn Control system: (n) hệ thống điều khiển Safety protocols: (n) quy trình an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Thiết Kế Nhà Máy Thí Điểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz