Danh mục: Tiếng Anh Hóa Học (English for Chemistry)
-
Tiếng Anh Hóa Học: Lựa Chọn Chất Chuẩn Tham Chiếu Phù Hợp – Medium Level
Từ Vựng: Reference standard: (n) chuẩn tham chiếu Analyte: (n) chất phân tích Purity: (n) độ tinh khiết Chromatography: (n) sắc ký Spectroscopy: (n) quang phổ học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Lựa Chọn Xúc Tác Phù Hợp Cho Quá Trình Hydro Hóa – Easy Level
Từ Vựng: Catalyst: (n) chất xúc tác Hydrogenation: (n) quá trình hidro hóa Nickel: (n) niken Palladium: (n) palladi Platinum: (n) bạch kim Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Yêu Cầu An Toàn và Sức Khỏe Nghề Nghiệp ISO 45001 – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Lựa Chọn Dung Môi Phù Hợp Cho Quá Trình Chiết Xuất – Advanced Level
Từ Vựng: Solvent: (n) dung môi Polarity: (n) tính phân cực Toxicity: (n) độ độc Boiling point: (n) điểm sôi Extraction: (n) sự chiết xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến An Toàn Cho Tổng Hợp Hợp Chất Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Xem Xét Dữ Liệu Thử Nghiệm Xuất Mẻ – Advanced Level
Từ Vựng: Batch: (n) mẻ, lô (hóa chất) Criteria: (n) tiêu chí Outlier: (n) giá trị ngoại lai Trend: (n) xu hướng Release: (v) giải phóng, phát hành; (n) sự giải phóng, sự phát hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Bản Thảo Của Đồng Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Tính Toán Kích Thước Van An Toàn Cho Phản Ứng Nhiệt Không Kiểm Soát – Easy Level
Từ Vựng: Relief valve: (n) van an toàn Thermal runaway: (n) hiện tượng tăng nhiệt không kiểm soát Pressure: (n) áp suất Vessel: (n) bình chứa, thiết bị chứa Flow: (n) dòng chảy; (v) chảy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cân Bằng Khối Lượng Và Năng Lượng Cho Bộ Chưng Cất Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Sàng Lọc Xúc Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz