Từ Vựng:
Catalyst: (n) chất xúc tác
Hydrogenation: (n) quá trình hidro hóa
Nickel: (n) niken
Palladium: (n) palladi
Platinum: (n) bạch kim
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Catalyst: (n) chất xúc tác
Hydrogenation: (n) quá trình hidro hóa
Nickel: (n) niken
Palladium: (n) palladi
Platinum: (n) bạch kim
Luyện tập thêm về bài học này: