Từ Vựng:
Relief valve: (n) van an toàn
Thermal runaway: (n) hiện tượng tăng nhiệt không kiểm soát
Pressure: (n) áp suất
Vessel: (n) bình chứa, thiết bị chứa
Flow: (n) dòng chảy; (v) chảy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Relief valve: (n) van an toàn
Thermal runaway: (n) hiện tượng tăng nhiệt không kiểm soát
Pressure: (n) áp suất
Vessel: (n) bình chứa, thiết bị chứa
Flow: (n) dòng chảy; (v) chảy
Luyện tập thêm về bài học này: