Danh mục: Tiếng Anh Hóa Học (English for Chemistry)
-
Tiếng Anh Hóa Học: Xem Xét Hợp Đồng Nghiên Cứu Có Điều Khoản Sở Hữu Trí Tuệ – Advanced Level
Từ Vựng: Intellectual property: (n) tài sản trí tuệ Invention: (n) phát minh Negotiate: (v) thương lượng Confidentiality: (n) tính bảo mật License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Dung Môi Phù Hợp Cho Quá Trình Chiết Xuất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Giảm Tiêu Thụ Nước Trong Quy Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Consumption: (n) sự tiêu thụ Recycle: (v) tái chế Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Mô Hình Động Học Cho Phản Ứng Hóa Học Gián Đoạn – Easy Level
Từ Vựng: Kinetic: (adj) thuộc động học Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Batch: (n) mẻ (sản xuất) Reaction: (n) phản ứng Optimize: (v) tối ưu hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thảo Luận Thiết Kế Sàng Lọc Xúc Tác – Easy Level
Từ Vựng: Catalyst: (n) chất xúc tác Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Factorial: (adj) liên quan đến giai thừa Randomize: (v) làm ngẫu nhiên hóa Screening: (n) sự sàng lọc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Khởi Động Lò Phản Ứng Xúc Tác Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Catalyst: (n) chất xúc tác Activation: (n) sự kích hoạt Oxidation: (n) sự oxy hóa Nitrogen: (n) khí nitơ Pressure: (n) áp suất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Tài Liệu Cơ Sở Thiết Kế Quy Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuyển Giao Công Nghệ Sang Nhà Máy Thí Điểm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Dung Môi Phù Hợp Cho Quá Trình Kết Tinh Lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Quy Trình Sau Khi Kiểm Thử Hiệu Năng Thất Bại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz